Trong bối cảnh nguồn điện lưới không ổn định hoặc cần nguồn điện dự phòng cho các hoạt động sản xuất kinh doanh, máy phát điện 60kVA trở thành một giải pháp tối ưu. Với công suất mạnh mẽ, thiết kế 3 pha phù hợp với nhiều loại thiết bị, dòng máy này đáp ứng nhu cầu sử dụng điện của nhiều đối tượng khách hàng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về máy phát điện 60kVA, từ thông số kỹ thuật, các thương hiệu uy tín, bảng giá mới nhất đến kinh nghiệm chọn mua và lắp đặt hiệu quả.
I. Giới thiệu tổng quan về máy phát điện 60kVA
Máy phát điện 60kVA là gì?
Máy phát điện 60kVA là thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng, cung cấp nguồn điện xoay chiều 3 pha với công suất biểu kiến 60kVA (kilovolt-ampere). Công suất thực tế của máy là 48kW (kilowatt), được tính bằng công thức: kW = kVA x hệ số công suất (thường là 0.8). Điều này có nghĩa là máy có thể cung cấp 48kW điện năng cho các thiết bị sử dụng.
Công suất kVA thể hiện khả năng cung cấp cả công suất thực và công suất phản kháng, trong khi kW chỉ thể hiện công suất thực mà máy có thể cung cấp để vận hành các thiết bị. Khi lựa chọn máy phát điện, cần chú ý đến cả hai thông số này để đảm bảo máy đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng điện.

Tại sao dòng 60kVA là lựa chọn số 1 cho khách sạn 20 phòng, phòng khám, biệt thự và xưởng sản xuất nhỏ?
Máy phát điện 60kVA được ưa chuộng bởi khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng điện đa dạng của nhiều loại hình cơ sở:
- Khách sạn 20 phòng: Đảm bảo cung cấp điện cho hệ thống chiếu sáng, điều hòa, thang máy, và các thiết bị điện khác trong khách sạn, giúp duy trì hoạt động liên tục ngay cả khi mất điện lưới.
- Phòng khám: Cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị y tế quan trọng như máy xét nghiệm, máy siêu âm, đảm bảo quá trình khám chữa bệnh không bị gián đoạn.
- Biệt thự: Đảm bảo cung cấp điện cho các thiết bị gia dụng, hệ thống chiếu sáng, điều hòa, và các tiện ích khác trong biệt thự, mang lại sự tiện nghi và thoải mái cho gia đình.
- Xưởng sản xuất nhỏ: Cung cấp nguồn điện cho các máy móc sản xuất, hệ thống chiếu sáng, và các thiết bị khác trong xưởng, giúp duy trì hoạt động sản xuất liên tục và ổn định.
Với công suất phù hợp, máy phát điện 60kVA giúp các cơ sở này hoạt động hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại do mất điện gây ra.
II. Thông số kỹ thuật chi tiết máy phát điện 3 pha 60kVA
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm quan trọng của máy phát điện 3 pha 60kVA:
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công suất liên tục (PRP) | 60kVA / 48kW | Vận hành 24/7 với tải trung bình 80% |
| Công suất dự phòng (ESP) | 66kVA / 53kW | Sử dụng tối đa 500h/năm |
| Điện áp đầu ra | 380V/220V | 3 pha 4 dây + trung tính |
| Tần số | 50Hz ± 0.5% | Ổn định cho thiết bị điện tử |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.8 (lag) | Chuẩn công nghiệp |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, 4-6 xy-lanh | Làm mát bằng nước tuần hoàn |
| Dung tích bình dầu | 120-150 lít | Vận hành liên tục 8-10 giờ |
| Tốc độ vòng quay | 1500 rpm | Chuẩn 50Hz |
| Cấp cách điện | H (180°C) | Chịu nhiệt cao |
| Hệ thống điều khiển | Deepsea, ComAp, Smartgen | Tùy model |
| Kích thước (DxRxC) | 2500×950×1450mm | Có thể thay đổi theo hãng |
| Trọng lượng | 950-1200 kg | Phụ thuộc vào kết cấu |
| Mức độ ồn | 68-75 dB (@ 7m) | Model chống ồn: 60-65 dB |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể khác nhau tùy theo thương hiệu và model máy phát điện.

III. Top 6 thương hiệu máy phát điện 60kVA tốt nhất hiện nay
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu máy phát điện 60kVA, mỗi thương hiệu có những ưu điểm riêng. Dưới đây là top 6 thương hiệu được đánh giá cao về chất lượng, độ bền và hiệu suất:
Máy phát điện Cummins 60kVA
Cummins là thương hiệu máy phát điện nổi tiếng toàn cầu, được biết đến với độ bền bỉ, khả năng hoạt động ổn định và linh kiện thay thế dễ dàng tìm kiếm. Máy phát điện Cummins 60kVA có hai dòng sản phẩm chính: sản xuất tại Mỹ và sản xuất tại Trung Quốc. Dòng sản xuất tại Mỹ có chất lượng cao hơn, nhưng giá thành cũng cao hơn. Dòng sản xuất tại Trung Quốc có giá thành cạnh tranh hơn, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
Thông số kỹ thuật máy phát điện Cummins 60kVA tham khảo:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng máy | Cummins |
| Công suất liên tục (Prime) | 60 kVA / 48 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 66 kVA / 53 kW |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Điện áp | 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.8 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút |
| Động cơ | Cummins 4BTA3.9-G2 |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, tăng áp |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh | 3.9 lít |
| Hệ thống làm mát | Két nước, làm mát bằng nước |
| Đầu phát | Stamford / Leroy Somer / Mecc Alte (tùy chọn) |
| Loại đầu phát | Không chổi than, có AVR |
| Cấp bảo vệ đầu phát | IP23 |
| Bảng điều khiển | DeepSea / ComAp / SmartGen |
| Nhiên liệu sử dụng | Diesel (DO) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~10 L/h (75% tải) – 12–14 L/h (100% tải) |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~120 – 150 lít (tùy cấu hình) |
| Độ ồn | ~70 – 75 dB(A) @7m |
| Kích thước (có vỏ chống ồn) | ~2450 × 1000 × 1500 mm |
| Trọng lượng | ~1300 – 1600 kg |
| Hình thức lắp đặt | Máy trần / vỏ cách âm / kèm tủ ATS |

Máy phát điện Denyo 60kVA
Denyo là thương hiệu máy phát điện hàng đầu của Nhật Bản, nổi tiếng với khả năng chống ồn vượt trội. Máy phát điện Denyo 60kVA được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tiếng ồn, phù hợp với các khu dân cư, bệnh viện, trường học và những nơi yêu cầu độ ồn thấp. Ngoài ra, máy còn có độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng vận hành.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc máy phát điện chống ồn thì Denyo là một lựa chọn tuyệt vời.
Thông số kỹ thuật máy phát điện Denyo 60kVA tham khảo:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng máy | Denyo |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Công suất liên tục (Prime) | 60 kVA / 48 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | ~66 kVA / ~53 kW |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Điện áp | 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.8 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút |
| Động cơ | Komatsu / Isuzu (tùy model Denyo) |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Đầu phát | Denyo (Japan) |
| Loại đầu phát | Không chổi than, tự kích từ |
| Cấp bảo vệ đầu phát | IP23 |
| Bảng điều khiển | Denyo tiêu chuẩn (Analog / Digital) |
| Nhiên liệu sử dụng | Diesel (DO) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~8 – 10 L/h (75% tải) |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~100 – 130 lít |
| Độ ồn | ~65 – 70 dB(A) @7m |
| Kích thước (vỏ cách âm) | ~2300 × 1000 × 1400 mm |
| Trọng lượng | ~1400 – 1700 kg |
| Đặc điểm nổi bật | Siêu bền, tiết kiệm nhiên liệu, chạy êm, phù hợp công trình & cho thuê |

Máy phát điện Mitsubishi 60kVA
Mitsubishi là một trong những tập đoàn máy phát điện công nghiệp hàng đầu của Nhật Bản, sản xuất nhiều loại sản phẩm, trong đó có máy phát điện. Máy phát điện Mitsubishi 60kVA được đánh giá cao về khả năng hoạt động ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cao. Máy được trang bị động cơ Mitsubishi mạnh mẽ, hệ thống điều khiển thông minh và hệ thống làm mát hiệu quả, giúp máy hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp sự cố.
Thông số kỹ thuật máy phát điện Mitsubishi 60kVA tham khảo:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng máy | Mitsubishi |
| Xuất xứ động cơ | Nhật Bản |
| Công suất liên tục (Prime) | 60 kVA / 48 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | ~66 kVA / ~53 kW |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Điện áp | 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.8 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút |
| Động cơ | Mitsubishi S4S / S4Q2 (tùy cấu hình) |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Đầu phát | Stamford / Leroy Somer / Mecc Alte |
| Loại đầu phát | Không chổi than, có AVR |
| Cấp bảo vệ đầu phát | IP23 |
| Bảng điều khiển | DeepSea / ComAp / SmartGen |
| Nhiên liệu sử dụng | Diesel (DO) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~9 – 11 L/h (75% tải) |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~100 – 140 lít |
| Độ ồn (vỏ cách âm) | ~70 – 75 dB(A) @7m |
| Kích thước (vỏ cách âm) | ~2400 × 1000 × 1450 mm |
| Trọng lượng | ~1300 – 1600 kg |
| Hình thức máy | Máy trần / vỏ cách âm / kèm tủ ATS |

Máy phát điện Hyundai 60kVA
Hyundai là thương hiệu máy phát điện đến từ Hàn Quốc, được biết đến với thiết kế đồng bộ, thẩm mỹ và chế độ bảo hành chính hãng tốt. Máy phát điện Hyundai 60kVA có thiết kế hiện đại, bắt mắt, phù hợp với nhiều không gian khác nhau. Máy được trang bị động cơ Hyundai mạnh mẽ, hệ thống điều khiển thông minh và hệ thống bảo vệ an toàn, giúp máy hoạt động ổn định và an toàn.
Thông số kỹ thuật máy phát điện Hyundai 60kVA tham khảo:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng máy | Hyundai |
| Xuất xứ động cơ | Hàn Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 60 kVA / 48 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | ~66 kVA / ~53 kW |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Điện áp | 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.8 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút |
| Động cơ | Hyundai / Doosan 4 xi lanh |
| Model động cơ phổ biến | Doosan D34 / Hyundai tương đương |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Đầu phát | Stamford / Mecc Alte / Leroy Somer |
| Loại đầu phát | Không chổi than, có AVR |
| Cấp bảo vệ đầu phát | IP23 |
| Bảng điều khiển | DeepSea / ComAp / SmartGen |
| Nhiên liệu sử dụng | Diesel (DO) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~10 – 12 L/h (75% tải) |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~110 – 150 lít |
| Độ ồn (vỏ cách âm) | ~70 – 75 dB(A) @7m |
| Kích thước (vỏ cách âm) | ~2400 × 1000 × 1500 mm |
| Trọng lượng | ~1400 – 1700 kg |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, tòa nhà, khách sạn, công trình |

Máy phát điện Isuzu 60kVA
Isuzu là thương hiệu máy phát điện nổi tiếng của Nhật Bản, được biết đến với khả năng hoạt động êm ái, giá thành tầm trung và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Máy phát điện Isuzu 60kVA là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng muốn tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động.
Thông số kỹ thuật máy phát điện Isuzu 60kVA tham khảo:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng máy | Isuzu |
| Xuất xứ động cơ | Nhật Bản |
| Công suất liên tục (Prime) | 60 kVA / 48 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | ~66 kVA / ~53 kW |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Điện áp | 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.8 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút |
| Động cơ | Isuzu |
| Model động cơ phổ biến | Isuzu 4JB1 / 4JJ1 (tùy cấu hình) |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Đầu phát | Stamford / Mecc Alte / Leroy Somer |
| Loại đầu phát | Không chổi than, có AVR |
| Cấp bảo vệ đầu phát | IP23 |
| Bảng điều khiển | DeepSea / ComAp / SmartGen |
| Nhiên liệu sử dụng | Diesel (DO) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~8 – 10 L/h (75% tải) |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~100 – 130 lít |
| Độ ồn (vỏ cách âm) | ~68 – 73 dB(A) @7m |
| Kích thước (vỏ cách âm) | ~2350 × 950 × 1400 mm |
| Trọng lượng | ~1200 – 1500 kg |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà dân, nhà xưởng nhỏ, công trình, văn phòng |

Máy phát điện Doosan 60kVA
Doosan là thương hiệu máy phát điện đến từ Hàn Quốc, nổi tiếng với động cơ mạnh mẽ, khả năng chịu tải cao và độ bền bỉ. Máy phát điện Doosan 60kVA là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng, nhà máy, xí nghiệp và những nơi có nhu cầu sử dụng điện lớn.
Thông số kỹ thuật máy phát điện Doosan 60kVA tham khảo:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng máy | Doosan |
| Xuất xứ động cơ | Hàn Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 60 kVA / 48 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | ~66 kVA / ~53 kW |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Điện áp | 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.8 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút |
| Động cơ | Doosan |
| Model động cơ phổ biến | Doosan D34 / P086TI (tùy cấu hình) |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Đầu phát | Stamford / Mecc Alte / Leroy Somer |
| Loại đầu phát | Không chổi than, có AVR |
| Cấp bảo vệ đầu phát | IP23 |
| Bảng điều khiển | DeepSea / ComAp / SmartGen |
| Nhiên liệu sử dụng | Diesel (DO) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~10 – 12 L/h (75% tải) |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~120 – 160 lít |
| Độ ồn (vỏ cách âm) | ~70 – 75 dB(A) @7m |
| Kích thước (vỏ cách âm) | ~2450 × 1000 × 1500 mm |
| Trọng lượng | ~1500 – 1800 kg |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, công trình, tòa nhà, khách sạn |

Xem thêm: Chi tiết máy phát điện 300kVA chính hãng
IV. Bảng báo giá máy phát điện 60kVA mới nhất 2026
Giá máy phát điện 60kVA phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, model, xuất xứ, chất lượng và các tính năng đi kèm. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho hai phân khúc chính:
Phân khúc cao cấp (Nhật Bản, Châu Âu)
| Model | Xuất xứ | Động cơ | Giá (triệu VNĐ) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| Denyo DCA-60ESI | Nhật | Hino J05E | 320-350 | Mới 100% |
| Denyo DCA-60USI (bãi) | Nhật | Hino | 200-250 | Nhật bãi 95% |
| Mitsubishi MGS60 | Nhật | Mitsubishi S6S | 280-320 | Mới 100% |
| Mitsubishi S4S (bãi) | Nhật | S4S-DT | 180-230 | Nhật bãi 90% |
| Perkins 60kVA | Anh | Perkins 1104A | 290-340 | Mới 100% |
| FG Wilson P60 | Anh | Perkins | 310-360 | Mới 100% |
Phân khúc phổ thông (Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ)
| Model | Xuất xứ | Động cơ | Giá (triệu VNĐ) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| Cummins C66D5 | Trung Quốc | Cummins 4BTA3.9-G2 | 180-220 | Mới 100% |
| Cummins Ấn Độ | Ấn Độ | Cummins 4BTA | 200-240 | Mới 100% |
| Hyundai DHY60KSE | Hàn Quốc | Doosan P086TI | 200-260 | Mới 100% |
| Doosan DP60LAE | Hàn Quốc | Doosan P086TI | 210-270 | Mới 100% |
| Kofo KF60 | Trung Quốc | Weichai WP4D66E200 | 150-190 | Mới 100% |
| Isuzu 60kVA (bãi) | Nhật | Isuzu 4JB1T | 190-250 | Nhật bãi 90% |
| Yanmar 60kVA (bãi) | Nhật | Yanmar 4TNV98T | 200-260 | Nhật bãi 85-90% |
Lưu ý: Đây chỉ là bảng giá tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp.
Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, hãy liên hệ ngay hotline của chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
V. Tiêu chuẩn lắp đặt và định mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện công suất 60kVA
Định mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện 60kVA phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, model, tình trạng máy và mức tải hoạt động. Dưới đây là ước tính tiêu hao nhiên liệu trung bình:
- Mức tải 50%: Khoảng 7-9 lít dầu/giờ.
- Mức tải 75%: Khoảng 10-12 lít dầu/giờ.
- Mức tải 100%: Khoảng 13-15 lít dầu/giờ.
Để tiết kiệm nhiên liệu, nên vận hành máy ở mức tải phù hợp với nhu cầu sử dụng điện.
Phòng máy phát điện cần được thiết kế và xây dựng theo các tiêu chuẩn sau:
- Kích thước: Đảm bảo đủ không gian để lắp đặt, vận hành và bảo trì máy phát điện.
- Thoát gió: Đảm bảo thông gió tốt để làm mát máy phát điện và ngăn ngừa quá nhiệt.
- Thoát khói: Thiết kế hệ thống ống khói đảm bảo khói thải được đưa ra ngoài môi trường một cách an toàn.
- Tiếp địa: Thực hiện tiếp địa đầy đủ để đảm bảo an toàn điện cho người và thiết bị.
- Vật liệu: Sử dụng vật liệu chống cháy, chịu nhiệt và cách âm để đảm bảo an toàn và giảm thiểu tiếng ồn.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn lắp đặt giúp máy phát điện hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả.
VI. Kinh nghiệm chọn mua máy phát điện 60kVA
Việc lựa chọn mua máy phát điện mới 100% hay máy cũ Nhật bãi phụ thuộc vào ngân sách và nhu cầu sử dụng của bạn. Dưới đây là phân tích ưu nhược điểm của từng loại:
Máy mới 100%:
- Ưu điểm: Chất lượng đảm bảo, độ bền cao, bảo hành chính hãng, tiết kiệm nhiên liệu, ít gặp sự cố.
- Nhược điểm: Giá thành cao.
Máy cũ Nhật bãi:
- Ưu điểm: Giá thành rẻ hơn, chất lượng tương đối tốt (nếu chọn được máy còn tốt).
- Nhược điểm: Độ bền không cao bằng máy mới, có thể gặp sự cố, tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn, khó tìm linh kiện thay thế.
Nếu có đủ ngân sách, nên ưu tiên mua máy mới 100% để đảm bảo chất lượng và độ bền. Nếu ngân sách hạn hẹp, có thể cân nhắc mua máy cũ Nhật bãi, nhưng cần kiểm tra kỹ lưỡng trước khi mua.

Khi mua máy phát điện, cần yêu cầu người bán cung cấp đầy đủ giấy tờ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng). Các giấy tờ này chứng minh nguồn gốc và chất lượng của máy, giúp bạn yên tâm hơn khi sử dụng.
Cách kiểm tra:
- Kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ (có dấu đỏ, chữ ký của cơ quan có thẩm quyền).
- So sánh thông tin trên giấy tờ với thông tin trên máy (số serial, model, nhà sản xuất).
- Liên hệ với cơ quan cấp giấy để xác minh tính xác thực (nếu cần).
Để đảm bảo máy phát điện hoạt động ổn định và được bảo trì, sửa chữa kịp thời khi gặp sự cố, nên lựa chọn đơn vị cung cấp có uy tín, kinh nghiệm và năng lực bảo trì, sửa chữa 24/7. Đơn vị này sẽ cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ, sửa chữa nhanh chóng và cung cấp linh kiện thay thế chính hãng, giúp bạn yên tâm sử dụng máy phát điện.
VII. Tại sao nên mua máy phát điện 60kVA tại Hiệp Phát Power?
Lựa chọn Hiệp Phát Power là giải pháp an tâm khi đầu tư máy phát điện 60kVA cho nhà xưởng, tòa nhà hay công trình. Đơn vị cung cấp đầy đủ các dòng máy phát điện 60kVA chính hãng hoặc các dòng máy công suất lớn từ nhiều thương hiệu uy tín như Cummins, Doosan, Isuzu, Mitsubishi, Hyundai, Denyo…, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Hiện nay Hiệp Phát Power là đơn vị cung cấp máy phát điện uy tín hàng đầu trên thị trường, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp hàng chính hãng, mới 100%.
- Hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt tận nơi toàn quốc.
- Chính sách bảo trì định kỳ miễn phí năm đầu tiên.
- Giá cả cạnh tranh, nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, nhiệt tình, sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và lựa chọn máy phát điện phù hợp với nhu cầu của bạn.

